越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ăn sáng” (1)
ăn sáng

英语
名breakfast
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
I have breakfast at 7 a.m.
相关词“ăn sáng” (2)
sẵn sàng

英语
形ready
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
món ăn sáng

英语
名breakfast
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
I had pho for breakfast.
短语“ăn sáng” (16)
đi ăn sáng
go out for breakfast
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
Vietnamese people have a habit of eating breakfast outside.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
I have breakfast at 7 a.m.
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
I had pho for breakfast.
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
I had bacon for breakfast.
Học sinh cần sáng tạo hơn.
Students need to be more creative.
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
China declared its readiness to use force.
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
All contestants are ready.
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
The State Bank is ready to provide liquidity support when necessary.
Các gia đình chưa sẵn sàng cho tuổi già của người thân.
Families are not yet ready for the old age of their loved ones.
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
Medical staff are always ready to assist when needed.
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
The actors were ready to go on stage.
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
His popularity is not limited to football, but also extends to many other fields.
Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.
